Vật Lý ProTHPT

Vật lý 10 · Động học

Rơi tự do, ném ngang và ném xiên

Sự rơi tự do với gia tốc g, chuyển động ném ngang và ném xiên: phân tích thành hai chuyển động thành phần, tầm cao, tầm xa.

Rơi tự do

Rơi tự do là sự rơi chỉ dưới tác dụng của trọng lực. Đặc điểm:

  • Phương thẳng đứng, chiều từ trên xuống.
  • Là chuyển động nhanh dần đều với gia tốc \(g \approx 9{,}8\) m/s² (thường lấy 10 m/s²), mọi vật rơi như nhau tại cùng một nơi.
\[v = gt \qquad h = \tfrac12 g t^2 \qquad v^2 = 2gh\]
Trong không khí, lông chim rơi chậm hơn hòn bi vì lực cản của không khí, không phải vì nhẹ hơn. Trong ống chân không chúng rơi nhanh như nhau.

Ném ngang

Vật ném từ độ cao \(h\) với vận tốc \(\vec v_0\) nằm ngang. Phân tích thành hai chuyển động:

PhươngTính chấtPhương trình
Ngang (Ox)Thẳng đều\(x = v_0 t\), \(v_x = v_0\)
Thẳng đứng (Oy, hướng xuống)Rơi tự do\(y = \tfrac12 g t^2\), \(v_y = gt\)

Quỹ đạo là nửa parabol \(y = \dfrac{g}{2v_0^2}x^2\). Thời gian rơi \(t = \sqrt{\dfrac{2h}{g}}\) không phụ thuộc \(v_0\); tầm xa \(L = v_0\sqrt{\dfrac{2h}{g}}\).

Ném xiên

Vật ném với \(\vec v_0\) hợp phương ngang góc \(\alpha\) (bỏ qua sức cản):

\[v_x = v_0\cos\alpha \qquad v_y = v_0\sin\alpha - gt\] \[x = v_0\cos\alpha\, t \qquad y = v_0\sin\alpha\, t - \tfrac12 g t^2\]
  • Lên cao nhất khi \(v_y = 0\): \(H = \dfrac{v_0^2\sin^2\alpha}{2g}\).
  • Ném từ mặt đất, rơi về mặt đất: \(L = \dfrac{v_0^2\sin 2\alpha}{g}\), cực đại khi \(\alpha = 45^\circ\). Hai góc phụ nhau (30° và 60°) cho cùng tầm xa.

Phương pháp giải

  • Luôn tách chuyển động thành phương ngang (đều) và phương đứng (biến đổi đều với gia tốc \(g\)).
  • Thời gian là "cầu nối" giữa hai phương: tìm \(t\) từ phương đứng, thay vào phương ngang.
  • Vận tốc tại thời điểm bất kì: \(v = \sqrt{v_x^2 + v_y^2}\), hướng: \(\tan\beta = v_y / v_x\).

🔬 Mô phỏng tương tác

🧪 Hãy thử
  • Kéo Vận tốc đầu v₀ về 0: vật rơi tự do thẳng đứng, các chấm cách đều Δt ngày càng xa nhau (chuyển động nhanh dần đều).
  • Đặt Góc ném α = 0° (ném ngang) và đổi v₀: ô t lúc chạm đất không đổi vì t = √(2h/g) chỉ phụ thuộc Độ cao ban đầu h; chỉ Tầm xa tăng theo v₀.
  • Để h = 0, bật Giữ quỹ đạo cũ, lần lượt ném với α = 30°, 45°, 60°: 30° và 60° cho cùng tầm xa, 45° xa nhất (L = v₀²sin2α/g).
  • Bật Hiện vectơ vận tốc: thành phần vₓ (xanh lá) giữ nguyên suốt quỹ đạo, v_y giảm về 0 ở điểm cao nhất rồi đổi chiều. Đổi Gia tốc g sang Mặt Trăng để thấy quỹ đạo cao và xa hơn nhiều.

📐 Công thức cần nhớ

Vận tốc rơi tự do
\[v = gt\]
g: gia tốc rơi tự do (≈ 9,8 m/s²); t: thời gian rơi (s)
Quãng đường rơi tự do
\[h = \tfrac12 g t^2\]
h: độ cao rơi (m)
Vận tốc chạm đất
\[v = \sqrt{2gh}\]
h: độ cao thả rơi (m)
Thời gian rơi (ném ngang)
\[t = \sqrt{\dfrac{2h}{g}}\]
h: độ cao ném (m) – không phụ thuộc v₀
Tầm xa ném ngang
\[L = v_0\sqrt{\dfrac{2h}{g}}\]
v₀: vận tốc ném ngang (m/s)
Độ cao cực đại ném xiên
\[H = \dfrac{v_0^2\sin^2\alpha}{2g}\]
α: góc ném so với phương ngang
Tầm xa ném xiên (cùng độ cao)
\[L = \dfrac{v_0^2\sin 2\alpha}{g}\]
L lớn nhất khi α = 45°
Vận tốc tổng hợp
\[v = \sqrt{v_x^2 + v_y^2}\]
vₓ, v_y: hai thành phần vận tốc (m/s)

✍️ Ví dụ có lời giải

Ví dụ 1. Thả rơi tự do một hòn đá từ độ cao 45 m. Lấy g = 10 m/s². Tính thời gian rơi và vận tốc khi chạm đất.

Xem lời giải
  1. \(t = \sqrt{2h/g} = \sqrt{2\cdot45/10} = 3\) s.
  2. \(v = gt = 10\cdot 3 = 30\) m/s.

✅ Đáp số: t = 3 s; v = 30 m/s

Ví dụ 2. Từ độ cao 20 m, một vật được ném ngang với vận tốc 15 m/s. Lấy g = 10 m/s². Tính thời gian rơi, tầm xa và tốc độ khi chạm đất.

Xem lời giải
  1. \(t = \sqrt{2\cdot 20/10} = 2\) s.
  2. \(L = v_0 t = 15\cdot 2 = 30\) m.
  3. \(v_y = gt = 20\) m/s; \(v = \sqrt{15^2 + 20^2} = 25\) m/s.

✅ Đáp số: t = 2 s; L = 30 m; v = 25 m/s

Ví dụ 3. Một quả bóng được đá từ mặt đất với vận tốc 20 m/s hợp phương ngang góc 30°. Lấy g = 10 m/s². Tính độ cao cực đại và tầm xa.

Xem lời giải
  1. \(H = \dfrac{v_0^2\sin^2\alpha}{2g} = \dfrac{400\cdot 0{,}25}{20} = 5\) m.
  2. \(L = \dfrac{v_0^2\sin 2\alpha}{g} = \dfrac{400\cdot \sin 60^\circ}{10} \approx 34{,}6\) m.

✅ Đáp số: H = 5 m; L ≈ 34,6 m

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Nghĩ rằng vật nặng rơi nhanh hơn vật nhẹ – khi bỏ qua sức cản, mọi vật rơi tự do với cùng gia tốc g.
  • Cho rằng ném ngang càng mạnh thì rơi chạm đất càng lâu – thời gian rơi chỉ phụ thuộc độ cao h.
  • Dùng công thức L = v₀²sin2α/g khi điểm ném và điểm rơi không cùng độ cao.
  • Quên rằng tại điểm cao nhất của ném xiên, vận tốc KHÔNG bằng 0 mà bằng v₀cosα.
  • Tính quãng đường rơi trong giây thứ n bằng ½gn² – thực ra phải lấy h(n) − h(n−1).

🎮 Luyện tập bài này