Sổ tay công thức Vật lý
Toàn bộ công thức Vật lý lớp 10, 11, 12 kèm giải thích kí hiệu và đơn vị. Gõ để tìm nhanh!
Vật lý Lớp 10
🚗 Chuyển động thẳng đều và chuyển động thẳng biến đổi đều
Tốc độ trung bình
\[v_{tb} = \dfrac{s}{t}\]
s: quãng đường (m); t: thời gian (s)Vận tốc trung bình
\[v_{tb} = \dfrac{d}{t}\]
d: độ dịch chuyển (m); t: thời gian (s)Phương trình chuyển động thẳng đều
\[x = x_0 + vt\]
x₀: toạ độ ban đầu (m); v: vận tốc (m/s)Gia tốc
\[a = \dfrac{v - v_0}{t}\]
v₀, v: vận tốc đầu, sau (m/s); t: thời gian (s); a: m/s²Vận tốc tức thời (biến đổi đều)
\[v = v_0 + at\]
v₀: vận tốc đầu; a: gia tốc; t: thời gianPhương trình chuyển động (biến đổi đều)
\[x = x_0 + v_0 t + \tfrac12 a t^2\]
x₀: toạ độ ban đầu; v₀: vận tốc đầu; a: gia tốcĐộ dịch chuyển
\[d = v_0 t + \tfrac12 a t^2\]
d: độ dịch chuyển trong thời gian t (m)Công thức độc lập thời gian
\[v^2 - v_0^2 = 2ad\]
d: độ dịch chuyển (m); dùng khi không biết t🏀 Rơi tự do, ném ngang và ném xiên
Vận tốc rơi tự do
\[v = gt\]
g: gia tốc rơi tự do (≈ 9,8 m/s²); t: thời gian rơi (s)Quãng đường rơi tự do
\[h = \tfrac12 g t^2\]
h: độ cao rơi (m)Vận tốc chạm đất
\[v = \sqrt{2gh}\]
h: độ cao thả rơi (m)Thời gian rơi (ném ngang)
\[t = \sqrt{\dfrac{2h}{g}}\]
h: độ cao ném (m) – không phụ thuộc v₀Tầm xa ném ngang
\[L = v_0\sqrt{\dfrac{2h}{g}}\]
v₀: vận tốc ném ngang (m/s)Độ cao cực đại ném xiên
\[H = \dfrac{v_0^2\sin^2\alpha}{2g}\]
α: góc ném so với phương ngangTầm xa ném xiên (cùng độ cao)
\[L = \dfrac{v_0^2\sin 2\alpha}{g}\]
L lớn nhất khi α = 45°Vận tốc tổng hợp
\[v = \sqrt{v_x^2 + v_y^2}\]
vₓ, v_y: hai thành phần vận tốc (m/s)🍎 Ba định luật Newton, lực ma sát và mặt phẳng nghiêng
Hợp lực hai lực đồng quy
\[F = \sqrt{F_1^2 + F_2^2 + 2F_1F_2\cos\alpha}\]
α: góc giữa hai lựcĐịnh luật II Newton
\[\vec a = \dfrac{\vec F}{m}\]
F: hợp lực (N); m: khối lượng (kg); a: gia tốc (m/s²)Định luật III Newton
\[\vec F_{AB} = -\vec F_{BA}\]
lực và phản lực tác dụng lên hai vật khác nhauTrọng lực
\[P = mg\]
g: gia tốc trọng trường (m/s²)Lực ma sát trượt
\[F_{ms} = \mu N\]
μ: hệ số ma sát trượt; N: áp lực (N)Phản lực trên mặt nghiêng
\[N = mg\cos\alpha\]
α: góc nghiêng của mặt phẳngGia tốc trượt xuống dốc
\[a = g(\sin\alpha - \mu\cos\alpha)\]
μ: hệ số ma sát; α: góc nghiêng⚖️ Moment lực, quy tắc moment và cân bằng của vật rắn
Moment lực
\[M = F d\]
F: lực (N); d: cánh tay đòn (m); M: N·mQuy tắc moment
\[\sum M_{\text{thuận}} = \sum M_{\text{ngược}}\]
moment theo và ngược chiều kim đồng hồĐòn bẩy cân bằng
\[F_1 d_1 = F_2 d_2\]
d₁, d₂: cánh tay đòn của F₁, F₂Moment ngẫu lực
\[M = F d\]
d: khoảng cách giữa hai giá lực (m)Cánh tay đòn của lực xiên
\[d = \ell\sin\alpha\]
ℓ: khoảng cách trục – điểm đặt; α: góc giữa lực và thanhĐiều kiện cân bằng tổng quát
\[\sum \vec F = \vec 0;\ \sum M = 0\]
không tịnh tiến và không quay⚡ Công, công suất, động năng, thế năng và bảo toàn cơ năng
Công của lực
\[A = F s \cos\alpha\]
F: lực (N); s: quãng đường (m); α: góc giữa lực và độ dịch chuyển; A: JCông suất
\[\mathscr{P} = \dfrac{A}{t} = Fv\]
t: thời gian (s); v: tốc độ (m/s); đơn vị WHiệu suất
\[H = \dfrac{A_{ci}}{A_{tp}}\cdot 100\%\]
A_ci: công có ích; A_tp: công toàn phầnĐộng năng
\[W_đ = \tfrac12 m v^2\]
m: khối lượng (kg); v: tốc độ (m/s)Thế năng trọng trường
\[W_t = mgh\]
h: độ cao so với mốc thế năng (m)Định lí động năng
\[W_{đ2} - W_{đ1} = A\]
A: tổng công các ngoại lựcCơ năng
\[W = \tfrac12 m v^2 + mgh\]
tổng động năng và thế năngBảo toàn cơ năng
\[W_1 = W_2\]
khi chỉ có trọng lực (lực thế) sinh côngVận tốc ở chân dốc (không ma sát)
\[v = \sqrt{2gh}\]
h: độ cao ban đầu (m)🎱 Động lượng, định luật bảo toàn động lượng và va chạm
Động lượng
\[\vec p = m\vec v\]
m: khối lượng (kg); v: vận tốc (m/s); p: kg·m/sXung lượng – biến thiên động lượng
\[\vec F \Delta t = \Delta \vec p\]
F: lực (N); Δt: thời gian tác dụng (s)Bảo toàn động lượng
\[m_1\vec v_1 + m_2\vec v_2 = m_1\vec v_1' + m_2\vec v_2'\]
áp dụng cho hệ kínVận tốc sau va chạm mềm
\[v = \dfrac{m_1 v_1 + m_2 v_2}{m_1 + m_2}\]
hai vật dính nhau sau va chạmSúng giật / phản lực
\[V = -\dfrac{m v}{M}\]
m, v: đạn; M, V: súng (dấu − : ngược chiều)Liên hệ động năng – động lượng
\[W_đ = \dfrac{p^2}{2m}\]
p: động lượng; m: khối lượng🎡 Chuyển động tròn đều, gia tốc hướng tâm và lực hướng tâm
Độ dài cung
\[s = r\theta\]
r: bán kính (m); θ: góc (rad)Tốc độ góc
\[\omega = \dfrac{2\pi}{T} = 2\pi f\]
T: chu kì (s); f: tần số (Hz)Tốc độ dài
\[v = \omega r\]
ω: tốc độ góc (rad/s); r: bán kính (m)Gia tốc hướng tâm
\[a_{ht} = \dfrac{v^2}{r} = \omega^2 r\]
hướng vào tâm quỹ đạo (m/s²)Lực hướng tâm
\[F_{ht} = \dfrac{mv^2}{r} = m\omega^2 r\]
m: khối lượng (kg)Tần số – chu kì
\[f = \dfrac{1}{T}\]
f: số vòng trong 1 s🪀 Biến dạng của vật rắn, định luật Hooke và áp suất chất lỏng
Định luật Hooke
\[F_{đh} = k|\Delta \ell|\]
k: độ cứng (N/m); Δℓ: độ biến dạng (m)Độ biến dạng
\[\Delta \ell = \ell - \ell_0\]
ℓ₀: chiều dài tự nhiên; ℓ: chiều dài khi biến dạngLò xo treo vật cân bằng
\[k\Delta\ell_0 = mg\]
Δℓ₀: độ dãn tại vị trí cân bằngKhối lượng riêng
\[\rho = \dfrac{m}{V}\]
m: khối lượng (kg); V: thể tích (m³)Áp suất
\[p = \dfrac{F}{S}\]
F: áp lực (N); S: diện tích bị ép (m²); p: PaÁp suất chất lỏng
\[p = p_a + \rho g h\]
p_a: áp suất khí quyển; h: độ sâu (m)Máy nén thuỷ lực
\[\dfrac{F_1}{S_1} = \dfrac{F_2}{S_2}\]
S₁, S₂: tiết diện hai pít-tôngVật lý Lớp 11
〰️ Dao động điều hoà và con lắc lò xo
Phương trình li độ
\[x = A\cos(\omega t + \varphi)\]
A: biên độ (m); ω: tần số góc (rad/s); φ: pha ban đầu (rad)Chu kì – tần số
\[T = \frac{2\pi}{\omega} = \frac{1}{f}\]
T: chu kì (s); f: tần số (Hz)Vận tốc
\[v = -\omega A\sin(\omega t+\varphi),\quad v_{max} = \omega A\]
v: vận tốc (m/s)Gia tốc
\[a = -\omega^2 x,\quad a_{max} = \omega^2 A\]
a: gia tốc (m/s²); x: li độ (m)Hệ thức độc lập
\[A^2 = x^2 + \frac{v^2}{\omega^2}\]
x, v: li độ và vận tốc cùng thời điểmTần số góc con lắc lò xo
\[\omega = \sqrt{\frac{k}{m}}\]
k: độ cứng (N/m); m: khối lượng (kg)Chu kì con lắc lò xo
\[T = 2\pi\sqrt{\frac{m}{k}}\]
m: khối lượng (kg); k: độ cứng (N/m)Cơ năng
\[W = \frac{1}{2}kA^2 = \frac{1}{2}m\omega^2A^2\]
W: cơ năng (J); A: biên độ (m)🕰️ Con lắc đơn, năng lượng dao động, dao động tắt dần, cưỡng bức và cộng hưởng
Tần số góc con lắc đơn
\[\omega = \sqrt{\frac{g}{l}}\]
g: gia tốc trọng trường (m/s²); l: chiều dài dây (m)Chu kì con lắc đơn
\[T = 2\pi\sqrt{\frac{l}{g}}\]
T: chu kì (s); l: chiều dài (m); g: gia tốc trọng trường (m/s²)Đo gia tốc trọng trường
\[g = \frac{4\pi^2 l}{T^2}\]
l: chiều dài (m); T: chu kì đo được (s)Thế năng con lắc đơn
\[W_t = mgl(1-\cos\alpha)\]
α: góc lệch của dây so với phương thẳng đứngCơ năng con lắc đơn
\[W = mgl(1-\cos\alpha_0) \approx \frac{1}{2}mgl\alpha_0^2\]
α₀: biên độ góc (rad khi dùng công thức gần đúng)Tốc độ tại VTCB
\[v_{max} = \sqrt{2gl(1-\cos\alpha_0)}\]
v_max: tốc độ khi qua VTCB (m/s)Điều kiện cộng hưởng
\[f_{cb} = f_0\]
f_cb: tần số ngoại lực; f₀: tần số riêng của hệ🌊 Sóng cơ: sóng ngang, sóng dọc và các đại lượng đặc trưng
Bước sóng
\[\lambda = vT = \frac{v}{f}\]
λ: bước sóng (m); v: tốc độ truyền sóng (m/s); f: tần số (Hz)Độ lệch pha
\[\Delta\varphi = \frac{2\pi d}{\lambda}\]
d: khoảng cách hai điểm trên phương truyền (m)Phương trình sóng
\[u = A\cos\left(\omega t - \frac{2\pi x}{\lambda}\right)\]
x: khoảng cách từ nguồn (m); u: li độ phần tử (m)Cường độ sóng
\[I = \frac{P}{S}\]
I: cường độ sóng (W/m²); P: công suất (W); S: diện tích (m²)Nguồn điểm
\[I = \frac{P}{4\pi r^2}\]
r: khoảng cách tới nguồn (m)Sóng điện từ
\[\lambda = \frac{c}{f},\quad c = 3\cdot 10^8\ \text{m/s}\]
c: tốc độ ánh sáng trong chân không🔆 Giao thoa sóng nước và giao thoa ánh sáng (khe Young)
Cực đại giao thoa
\[d_2 - d_1 = k\lambda\]
d₁, d₂: khoảng cách tới hai nguồn; k: số nguyênCực tiểu giao thoa
\[d_2 - d_1 = \left(k + \tfrac{1}{2}\right)\lambda\]
áp dụng cho hai nguồn cùng phaKhoảng cách 2 cực đại liên tiếp trên S₁S₂
\[\Delta x = \frac{\lambda}{2}\]
λ: bước sóngSố cực đại trên S₁S₂
\[-\frac{S_1S_2}{\lambda} < k < \frac{S_1S_2}{\lambda}\]
đếm số giá trị nguyên kKhoảng vân
\[i = \frac{\lambda D}{a}\]
λ: bước sóng ánh sáng; D: khoảng cách khe – màn; a: khoảng cách hai kheVị trí vân sáng
\[x_s = k\,i\]
k = 0, ±1, ±2…Vị trí vân tối
\[x_t = \left(k+\tfrac{1}{2}\right)i\]
k = 0, ±1, ±2…🎸 Sóng dừng trên dây
Hai đầu cố định
\[l = k\frac{\lambda}{2}\]
l: chiều dài dây (m); k: số bụng sóngMột đầu tự do
\[l = (2k+1)\frac{\lambda}{4}\]
k = 0, 1, 2…Tần số sóng dừng (2 đầu cố định)
\[f = k\frac{v}{2l}\]
v: tốc độ truyền sóng trên dây (m/s)Khoảng cách nút – nút
\[\Delta x = \frac{\lambda}{2}\]
cũng là bề rộng một bó sóngKhoảng cách nút – bụng
\[\Delta x = \frac{\lambda}{4}\]
λ: bước sóngTốc độ truyền sóng
\[v = \lambda f\]
f: tần số của nguồn (Hz)⚡ Định luật Coulomb, điện trường, điện thế và hiệu điện thế
Định luật Coulomb
\[F = k\frac{|q_1q_2|}{\varepsilon r^2}\]
k = 9·10⁹ N·m²/C²; q: điện tích (C); r: khoảng cách (m); ε: hằng số điện môiCường độ điện trường
\[E = \frac{F}{q}\]
E: cường độ điện trường (V/m hay N/C)Điện trường của điện tích điểm
\[E = k\frac{|Q|}{\varepsilon r^2}\]
Q: điện tích nguồn (C); r: khoảng cách (m)Điện trường đều
\[E = \frac{U}{d}\]
U: hiệu điện thế (V); d: khoảng cách hai bản (m)Công của lực điện
\[A = qEd\]
d: hình chiếu độ dời lên phương đường sức (m)Điện thế
\[V_M = \frac{A_{M\infty}}{q}\]
V_M: điện thế tại M (V)Hiệu điện thế
\[U_{MN} = V_M - V_N = \frac{A_{MN}}{q}\]
A_MN: công lực điện từ M đến N (J)🔋 Tụ điện, điện dung và năng lượng tụ điện
Điện dung
\[C = \frac{Q}{U}\]
C: điện dung (F); Q: điện tích (C); U: hiệu điện thế (V)Tụ điện phẳng
\[C = \frac{\varepsilon\varepsilon_0 S}{d}\]
S: diện tích bản (m²); d: khoảng cách hai bản (m); ε₀ = 8,85·10⁻¹² F/mGhép nối tiếp
\[\frac{1}{C} = \frac{1}{C_1} + \frac{1}{C_2} + \dots\]
Q như nhau trên mỗi tụGhép song song
\[C = C_1 + C_2 + \dots\]
U như nhau trên mỗi tụNăng lượng tụ điện
\[W = \frac{1}{2}CU^2 = \frac{Q^2}{2C}\]
W: năng lượng (J)Điện trường trong tụ phẳng
\[E = \frac{U}{d}\]
E: cường độ điện trường (V/m)💡 Dòng điện, định luật Ohm, nguồn điện, điện năng và công suất
Cường độ dòng điện
\[I = \frac{\Delta q}{\Delta t} = nSve\]
I: cường độ (A); Δq: điện lượng (C); n: mật độ hạt; v: tốc độ trôiĐiện trở dây dẫn
\[R = \rho\frac{l}{S}\]
ρ: điện trở suất (Ω·m); l: chiều dài (m); S: tiết diện (m²)Định luật Ohm đoạn mạch
\[I = \frac{U}{R}\]
U: hiệu điện thế (V); R: điện trở (Ω)Định luật Ohm toàn mạch
\[I = \frac{\mathcal{E}}{R + r}\]
ℰ: suất điện động (V); r: điện trở trong (Ω)Hiệu điện thế mạch ngoài
\[U = \mathcal{E} - Ir\]
U: hiệu điện thế hai cực nguồn (V)Điện năng
\[A = UIt\]
A: điện năng (J); t: thời gian (s)Công suất điện
\[P = UI = I^2R = \frac{U^2}{R}\]
P: công suất (W)Hiệu suất nguồn
\[H = \frac{U}{\mathcal{E}} = \frac{R}{R+r}\]
H: hiệu suất (%)Công suất ngoài cực đại
\[P_{max} = \frac{\mathcal{E}^2}{4r}\ \ (R = r)\]
đạt được khi điện trở ngoài bằng điện trở trongVật lý Lớp 12
🌡️ Cấu trúc chất, nội năng, định luật I NĐLH, nhiệt dung riêng và chuyển thể
Định luật I nhiệt động lực học
\[\Delta U = A + Q\]
ΔU: độ biến thiên nội năng (J); A: công vật nhận được (J); Q: nhiệt lượng vật nhận được (J)Đổi thang nhiệt độ
\[T = t + 273\]
T: nhiệt độ tuyệt đối (K); t: nhiệt độ Celsius (°C)Đổi sang độ F (tham khảo)
\[t_F = 1{,}8\,t + 32\]
t_F: nhiệt độ Fahrenheit (°F); t: nhiệt độ Celsius (°C)Nhiệt lượng thu vào / toả ra
\[Q = mc\Delta T\]
m: khối lượng (kg); c: nhiệt dung riêng (J/kg.K); ΔT: độ biến thiên nhiệt độ (K hoặc °C)Nhiệt nóng chảy
\[Q = \lambda m\]
λ: nhiệt nóng chảy riêng (J/kg); m: khối lượng (kg)Nhiệt hoá hơi
\[Q = Lm\]
L: nhiệt hoá hơi riêng (J/kg); m: khối lượng (kg)Cân bằng nhiệt
\[Q_{\text{toả}} = Q_{\text{thu}}\]
Áp dụng cho hệ cô lập, không trao đổi nhiệt với môi trườngCông suất cấp nhiệt
\[Q = P\,t\]
P: công suất nguồn nhiệt (W); t: thời gian (s)🎈 Mô hình động học phân tử, các định luật chất khí và phương trình trạng thái
Lượng chất
\[n = \frac{m}{M} = \frac{N}{N_A}\]
m: khối lượng khí (g); M: khối lượng mol (g/mol); N: số phân tử; N_A = 6,02.10²³ mol⁻¹Định luật Boyle (đẳng nhiệt)
\[p_1V_1 = p_2V_2\]
p: áp suất; V: thể tích (cùng đơn vị ở hai trạng thái)Định luật Charles (đẳng áp)
\[\frac{V_1}{T_1} = \frac{V_2}{T_2}\]
V: thể tích; T: nhiệt độ tuyệt đối (K)Quá trình đẳng tích
\[\frac{p_1}{T_1} = \frac{p_2}{T_2}\]
p: áp suất; T: nhiệt độ tuyệt đối (K)Phương trình trạng thái
\[\frac{p_1V_1}{T_1} = \frac{p_2V_2}{T_2}\]
Áp dụng cho lượng khí không đổiPhương trình Clapeyron
\[pV = nRT\]
p (Pa); V (m³); n (mol); R = 8,31 J/(mol.K); T (K)Áp suất theo động học phân tử
\[p = \frac{1}{3}\mu m\overline{v^2}\]
μ: mật độ phân tử (m⁻³); m: khối lượng 1 phân tử (kg); v²: trung bình bình phương tốc độ (m²/s²)Động năng trung bình phân tử
\[\overline{W_{\text{đ}}} = \frac{3}{2}kT\]
k = 1,38.10⁻²³ J/K (hằng số Boltzmann); T (K)Tốc độ căn quân phương
\[v_{rms} = \sqrt{\frac{3kT}{m}} = \sqrt{\frac{3RT}{M}}\]
m: khối lượng 1 phân tử (kg); M: khối lượng mol (kg/mol)🧲 Từ trường, lực từ, cảm ứng từ và lực Lorentz
Lực từ lên đoạn dây dẫn
\[F = BIl\sin\theta\]
B: cảm ứng từ (T); I: cường độ dòng điện (A); l: chiều dài dây (m); θ: góc giữa dây và đường sứcĐịnh nghĩa cảm ứng từ
\[B = \frac{F}{Il\sin\theta}\]
F: lực từ (N); đơn vị B: tesla, 1 T = 1 N/(A.m)Lực từ cực đại
\[F_{max} = BIl\]
Khi dây dẫn vuông góc với đường sức từ (θ = 90°)Lực Lorentz
\[f = |q|vB\sin\alpha\]
q: điện tích (C); v: tốc độ (m/s); α: góc giữa v và BBán kính quỹ đạo tròn
\[r = \frac{mv}{|q|B}\]
m: khối lượng hạt (kg); khi v ⊥ BChu kì chuyển động tròn
\[T = \frac{2\pi m}{|q|B}\]
Không phụ thuộc vận tốc của hạtTừ trường trong ống dây dài (tham khảo)
\[B = 4\pi.10^{-7}\,\frac{N}{l}\,I\]
N: số vòng dây; l: chiều dài ống (m); I: dòng điện (A)⚡ Cảm ứng điện từ, dòng điện xoay chiều và máy biến áp
Từ thông
\[\Phi = NBS\cos\alpha\]
N: số vòng; B (T); S: diện tích (m²); α: góc giữa B và pháp tuyến; Φ (Wb)Định luật Faraday
\[|e_c| = N\left|\frac{\Delta\Phi}{\Delta t}\right|\]
ΔΦ: độ biến thiên từ thông qua một vòng (Wb); Δt (s); e_c (V)Suất điện động cực đại máy phát
\[E_0 = NBS\omega\]
ω: tốc độ góc của khung (rad/s)Tần số – tốc độ góc
\[\omega = 2\pi f = \frac{2\pi}{T}\]
f: tần số (Hz); T: chu kì (s)Giá trị hiệu dụng
\[U = \frac{U_0}{\sqrt 2},\quad I = \frac{I_0}{\sqrt 2}\]
U₀, I₀: giá trị cực đạiMáy biến áp
\[\frac{U_2}{U_1} = \frac{N_2}{N_1} = \frac{I_1}{I_2}\]
Chỉ số 1: cuộn sơ cấp; 2: cuộn thứ cấp (máy lí tưởng)Hao phí truyền tải
\[\Delta P = \frac{P^2R}{U^2}\]
P: công suất truyền đi (W); R: điện trở đường dây (Ω); U: điện áp truyền tải (V)Tốc độ sóng điện từ
\[c = \lambda f = 3.10^8\ \text{m/s}\]
λ: bước sóng (m); f: tần số (Hz)☢️ Cấu trúc hạt nhân, năng lượng liên kết, phóng xạ và chu kì bán rã
Số neutron
\[N = A - Z\]
A: số khối; Z: số protonHệ thức Einstein
\[E = mc^2\]
m: khối lượng (kg); c = 3.10⁸ m/s; 1 u.c² = 931,5 MeVĐộ hụt khối
\[\Delta m = Zm_p + (A-Z)m_n - m_X\]
m_p, m_n: khối lượng proton, neutron; m_X: khối lượng hạt nhânNăng lượng liên kết
\[W_{lk} = \Delta m\,c^2\]
Δm tính theo u thì W_lk = Δm · 931,5 (MeV)Năng lượng liên kết riêng
\[W_{lkr} = \frac{W_{lk}}{A}\]
Đơn vị MeV/nucleon; càng lớn hạt nhân càng bềnHằng số phóng xạ
\[\lambda = \frac{\ln 2}{T}\]
T: chu kì bán rã (s)Định luật phóng xạ
\[N = N_0\,2^{-t/T} = N_0e^{-\lambda t}\]
N₀: số hạt nhân ban đầu; N: số hạt còn lại sau thời gian tKhối lượng còn lại
\[m = m_0\,2^{-t/T}\]
m₀: khối lượng chất phóng xạ ban đầuĐộ phóng xạ
\[H = \lambda N = H_0\,2^{-t/T}\]
H: độ phóng xạ (Bq)Số hạt và khối lượng
\[N = \frac{m}{M}N_A\]
m: khối lượng (g); M: khối lượng mol (g/mol)Không tìm thấy công thức phù hợp.