Vật Lý ProTHPT

Vật lý 10 · Động lượng

Động lượng, định luật bảo toàn động lượng và va chạm

Động lượng, xung lượng của lực, định luật bảo toàn động lượng trong hệ kín; va chạm mềm, va chạm đàn hồi và chuyển động bằng phản lực.

Động lượng và xung lượng

Động lượng của vật: \(\vec p = m\vec v\) (kg·m/s), cùng hướng với vận tốc.

Xung lượng của lực: \(\vec F\Delta t = \Delta\vec p\) – độ biến thiên động lượng bằng xung lượng của hợp lực. Đây là dạng khác của định luật II Newton: \(\vec F = \dfrac{\Delta \vec p}{\Delta t}\).

Túi khí ô tô, đệm nhảy cao, gập gối khi tiếp đất… đều kéo dài thời gian va chạm Δt để giảm lực tác dụng.

Định luật bảo toàn động lượng

Trong hệ kín (hệ cô lập: không có ngoại lực hoặc ngoại lực cân bằng), tổng động lượng được bảo toàn:

\[m_1\vec v_1 + m_2\vec v_2 = m_1\vec v_1' + m_2\vec v_2'\]

Các trường hợp va chạm, nổ xảy ra rất nhanh, nội lực rất lớn so với ngoại lực nên coi hệ là kín.

Các loại va chạm

LoạiĐộng lượngĐộng năngKết quả
Va chạm mềmBảo toànGiảmHai vật dính nhau: \(v = \dfrac{m_1v_1 + m_2v_2}{m_1 + m_2}\)
Va chạm đàn hồiBảo toànBảo toànHai vật nảy ra; nếu \(m_1 = m_2\) thì hai vật trao đổi vận tốc

Chuyển động bằng phản lực (tên lửa, súng giật): ban đầu hệ đứng yên \(\Rightarrow m\vec v + M\vec V = \vec 0\), vật này bay một hướng thì vật kia chuyển động theo hướng ngược lại.

Phương pháp giải

  • Chọn chiều dương; vận tốc ngược chiều dương mang dấu âm.
  • Viết tổng động lượng trước = sau (dạng đại số nếu cùng phương, dạng vectơ nếu khác phương).
  • Vật bị nổ thành hai mảnh bay theo hai phương vuông góc: dùng định lí Pythagore cho các vectơ động lượng.

🔬 Mô phỏng tương tác

🧪 Hãy thử
  • Chọn Va chạm đàn hồi, đặt hai xe cùng khối lượng, Vận tốc xe 1 = 3 m/s, Vận tốc xe 2 = 0: sau va chạm hai xe trao đổi vận tốc (v₁′ = 0, v₂′ = 3 m/s).
  • So sánh ô p hệ trước và p hệ sau ở mọi lựa chọn: động lượng của hệ luôn bảo toàn.
  • Chuyển sang Va chạm mềm (dính nhau): hai xe chuyển động chung với v = (m₁v₁ + m₂v₂)/(m₁ + m₂); ô Wđ sau nhỏ hơn Wđ trước – một phần động năng biến thành nhiệt và biến dạng.
  • Cho Khối lượng xe 2 = 5 kg, xe 1 = 0,5 kg va chạm đàn hồi: xe nhẹ bật ngược lại (v₁′ < 0), xe nặng chỉ nhích nhẹ.

📐 Công thức cần nhớ

Động lượng
\[\vec p = m\vec v\]
m: khối lượng (kg); v: vận tốc (m/s); p: kg·m/s
Xung lượng – biến thiên động lượng
\[\vec F \Delta t = \Delta \vec p\]
F: lực (N); Δt: thời gian tác dụng (s)
Bảo toàn động lượng
\[m_1\vec v_1 + m_2\vec v_2 = m_1\vec v_1' + m_2\vec v_2'\]
áp dụng cho hệ kín
Vận tốc sau va chạm mềm
\[v = \dfrac{m_1 v_1 + m_2 v_2}{m_1 + m_2}\]
hai vật dính nhau sau va chạm
Súng giật / phản lực
\[V = -\dfrac{m v}{M}\]
m, v: đạn; M, V: súng (dấu − : ngược chiều)
Liên hệ động năng – động lượng
\[W_đ = \dfrac{p^2}{2m}\]
p: động lượng; m: khối lượng

✍️ Ví dụ có lời giải

Ví dụ 1. Một viên bi khối lượng 200 g chuyển động với vận tốc 5 m/s đến va chạm với viên bi thứ hai khối lượng 300 g đang đứng yên. Sau va chạm hai viên bi dính vào nhau. Tính vận tốc của hai bi sau va chạm.

Xem lời giải
  1. Hệ kín, chọn chiều dương theo chiều chuyển động của bi 1.
  2. \(v = \dfrac{m_1v_1}{m_1 + m_2} = \dfrac{0{,}2\cdot 5}{0{,}5} = 2\) m/s.

✅ Đáp số: v = 2 m/s, cùng chiều chuyển động ban đầu của bi 1

Ví dụ 2. Một khẩu súng khối lượng 4 kg bắn ra viên đạn 20 g với vận tốc 500 m/s. Tính vận tốc giật lùi của súng.

Xem lời giải
  1. Ban đầu hệ đứng yên: \(mv + MV = 0\).
  2. \(V = -\dfrac{0{,}02\cdot 500}{4} = -2{,}5\) m/s.

✅ Đáp số: Súng giật lùi với tốc độ 2,5 m/s

Ví dụ 3. Một quả bóng 0,5 kg bay tới đập vuông góc vào tường với tốc độ 10 m/s rồi bật ngược lại với cùng tốc độ. Thời gian va chạm 0,05 s. Tính lực trung bình tường tác dụng lên bóng.

Xem lời giải
  1. Chọn chiều dương theo chiều bóng bật ra: \(\Delta p = 0{,}5\cdot 10 - 0{,}5\cdot(-10) = 10\) kg·m/s.
  2. \(F = \Delta p/\Delta t = 10/0{,}05 = 200\) N.

✅ Đáp số: F = 200 N

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Cộng độ lớn động lượng mà quên dấu (hoặc hướng) của vận tốc.
  • Cho rằng động năng cũng được bảo toàn trong mọi va chạm – va chạm mềm làm mất động năng.
  • Tính độ biến thiên động lượng khi bóng bật ngược bằng 0 (phải là 2mv).
  • Áp dụng bảo toàn động lượng cho hệ không kín (có ngoại lực lớn tác dụng trong thời gian dài).
  • Quên đổi khối lượng từ gam sang kilôgam.

🎮 Luyện tập bài này