Vật Lý ProTHPT

Sơ đồ tư duy · Vật lý 10

🧠 Động lực học và cân bằng

Động lực họcTổng hợp – phân tích lựcQuy tắc hình bình hànhF² = F₁² + F₂² + 2F₁F₂cosα|F₁ − F₂| ≤ F ≤ F₁ + F₂Ba định luật NewtonI: quán tínhF = 0 → v không đổiII: a = F / mIII: F_AB = −F_BAĐặt vào 2 vật khác nhauCác lực cơ họcTrọng lực P = mgPhản lực N ⟂ mặt tiếp xúcMa sát trượt F = μNMa sát nghỉ ≤ μₙNLực căng dây TLực cản chất lưuMặt phẳng nghiêngN = mg·cosαa = g(sinα − μcosα)Tự trượt khi tanα > μMoment lựcM = F·dd: khoảng cách trục → giá lựcQuy tắc momentΣM thuận = ΣM ngượcNgẫu lực: M = F·dĐòn bẩy: F₁d₁ = F₂d₂Cân bằng vật rắnΣF = 0 (không tịnh tiến)ΣM = 0 (không quay)Trọng tâm thanh đồng chất ở giữaCác bước giảiVẽ đủ lựcChọn hệ trụcΣF = ma → chiếu lên trục
📝 Xem dạng dàn ý

Sơ đồ khác